Quảng cáo
Mandy Freeman đang thi đấu cho Gotham Women. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm. 2026: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gotham (W) vs Utah Royals (W) (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
NJ/NY Gotham (W): 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NJ/NY Gotham (W) ở mùa giải 2026, Mandy Freeman thi đấu 598 phút và đá chính 6 trận.
NJ/NY Gotham (W): 121 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Gotham Women, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mandy Freeman năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Mandy Freeman đang thi đấu cho Gotham Women.
Chiều cao của Mandy Freeman: 173 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Mandy Freeman mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mandy Freeman mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 614. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 16 | 598 | 0 | 0 | 6,5 |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | CONCACAF W Champions Cup | NJ/NY Gotham (W) | 4 | 222 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 23 | 1.311 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | CONCACAF W Champions Cup | NJ/NY Gotham (W) | 6 | 478 | 1 | 1 | 6,8 |
| NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 17 | 812 | 1 | 2 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | NJ/NY Gotham (W) | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 10 | 516 | 0 | 0 | 6,2 |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 5 | 310 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2022 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 15 | 1.261 | 0 | 0 | 5,9 |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 5 | 347 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 9 | 621 | 0 | 0 | – |
| Challenge Cup Nữ (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2020 | NWSL (Mỹ) | NJ/NY Gotham (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | – |