Quảng cáo
Mannaf Rabby đang thi đấu cho Bangladesh Police Club. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 29, Giá trị thị trường: 25 N €. 2025-2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arambagh vs Brothers Union (12 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 100 N € (6 thg 2, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brothers Union | 28 tuổi | 50 N € | |
| Bangladesh Police Club | 28 tuổi | 75 N € | |
| Bangladesh Police Club | 27 tuổi | 75 N € | |
| Chittagong Abahani | 27 tuổi | 75 N € | |
| Chittagong Abahani | 26 tuổi | 75 N € | |
| Sheikh Jamal | 26 tuổi | 75 N € | |
| Sheikh Jamal | 25 tuổi | 75 N € | |
Brothers Union: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bangladesh Police: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Chittagong Abahani Limited: 22 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Sheikh Jamal: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sheikh Russel KC: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bangladesh Police Club, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mannaf Rabby năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Mannaf Rabby đang thi đấu cho Bangladesh Police Club.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Mannaf Rabby mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Sheikh Jamal |
| 25 tuổi |
| 75 N € |
| Sheikh Russel KC | 25 tuổi | 75 N € |
| Sheikh Russel KC | 24 tuổi | 50 N € |
| Sheikh Russel KC | 24 tuổi | 50 N € |
| Sheikh Russel KC | 24 tuổi | 50 N € |
| Chittagong Abahani | 23 tuổi | 50 N € |
| Chittagong Abahani | 23 tuổi | 50 N € |
| Chittagong Abahani | 22 tuổi | 100 N € |
Mannaf Rabby mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 73.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Brothers Union | 3 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bangladesh Police | 13 | 568 | 0 | 2 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Chittagong Abahani Limited | 15 | 950 | 3 | 2 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Sheikh Jamal | 13 | 503 | 2 | 1 | – |
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Sheikh Russel KC | 2 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) |
| Sheikh Russel KC |
| 3 |
| 144 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Chittagong Abahani Limited | 3 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Chittagong Abahani Limited | 4 | 88 | 0 | 1 | – |
|---|