Quảng cáo
Cao nhất: 1 Tr € (25 thg 2, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AEL Larisa | 33 tuổi | 250 N € | |
| AEL Larisa | 32 tuổi | 300 N € | |
| AEL Larisa | 31 tuổi | 300 N € | |
| AEL Larisa | 31 tuổi | 300 N € | |
| AEL Larisa | 30 tuổi | 300 N € | |
| AEL Larisa | 30 tuổi | 350 N € | |
| AEL Larisa | 30 tuổi | 350 N € | |
| AEL Larisa |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 37, Chiều cao: 182 cm. Manolis Bertos mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Manolis Bertos ra sân là AEL Larisa vs OFI Crete, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 4, 2021.
AEL Larisa: 63 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Asteras Aktor: 28 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
SKODA Xanthi: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Manolis Bertos năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Manolis Bertos: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Manolis Bertos mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 400 N € |
| Asteras Aktor | 29 tuổi | 500 N € |
| Asteras Aktor | 28 tuổi | 500 N € |
| Asteras Aktor | 27 tuổi | 600 N € |
| Asteras Aktor | 27 tuổi | 600 N € |
| SKODA Xanthi | 27 tuổi | 700 N € |
| SKODA Xanthi | 26 tuổi | 700 N € |
| SKODA Xanthi | 25 tuổi | 600 N € |
| SKODA Xanthi | 25 tuổi | 500 N € |
| SKODA Xanthi | 24 tuổi | 500 N € |
| SKODA Xanthi | 24 tuổi | 600 N € |
| SKODA Xanthi | 23 tuổi | 800 N € |
| SKODA Xanthi | 23 tuổi | 1 Tr € |
| SKODA Xanthi | 22 tuổi | 1 Tr € |
| SKODA Xanthi | 22 tuổi | 800 N € |
| SKODA Xanthi | 22 tuổi | 700 N € |
| SKODA Xanthi | 21 tuổi | 600 N € |
| SKODA Xanthi | 21 tuổi | 500 N € |
| SKODA Xanthi | 21 tuổi | 400 N € |
| SKODA Xanthi | 20 tuổi | 300 N € |
| SKODA Xanthi | 20 tuổi | 250 N € |
| SKODA Xanthi | 20 tuổi | 250 N € |
| SKODA Xanthi | 18 tuổi | 200 N € |
Manolis Bertos mùa giải 2021-2022: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 259.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Super League 2 (Hy Lạp) | AEL Larisa | 4 | 259 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 27 | 2.092 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | AEL Larisa | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 23 | 1.896 | 1 | 1 | – |
| 2018-2019 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 8 | 670 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 10 | 672 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2016-2017 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 18 | 1.575 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 17 | 1.526 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 8 | 578 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Hy Lạp) | SKODA Xanthi | 3 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|