Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 33, Chiều cao: 176 cm. Måns Söderqvist mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Måns Söderqvist ra sân là Norrkoping vs Kalmar, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2019.
Oskarshamns: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trelleborgs: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kalmar: 89 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Hammarby: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Måns Söderqvist năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Måns Söderqvist: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Måns Söderqvist mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Måns Söderqvist mùa giải 2022-2023: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 544.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 9 | 482 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Oskarshamns | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Division 1 (Thụy Điển) | Oskarshamns | 11 | 801 | 0 | 0 | – |
| Superettan (Thụy Điển) | Trelleborgs | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Trelleborgs | 25 | 700 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Trelleborgs | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 |
| Superettan (Thụy Điển) |
| Trelleborgs |
| 5 |
| 311 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 17 | 1.013 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 146 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 9 | 414 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 6 | 188 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 12 | 631 | 0 | 0 | – |
| 2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 82 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 5 | 411 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 7 | 424 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 15 | 1.078 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 20 | 1.209 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 10 | 287 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 2 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|