Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Angola, Tuổi: 29, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2025-2026: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Haifa (3 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (31 thg 5, 2023)
Maccabi Haifa: 10 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Swansea City: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Burnley U21: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Burnley: 51 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Royal Antwerp: 59 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
PEC Zwolle: 13 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benson Manuel năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Benson Manuel: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Angola.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Benson Manuel mùa giải 2025-2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 29 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Swansea City | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Burnley | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Burnley | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Burnley | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Burnley | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Burnley | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Burnley | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Royal Antwerp | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Royal Antwerp | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| PEC Zwolle | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Royal Antwerp | 23 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Royal Antwerp | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Royal Excel Mouscron | 21 tuổi | 750 N € | |
| Racing Genk | 21 tuổi | 700 N € | |
| Racing Genk | 20 tuổi | 900 N € | |
| Lierse | 20 tuổi | 900 N € | |
| Lierse | 19 tuổi | 500 N € | |
| Lierse | 19 tuổi | 450 N € | |
| Lierse | 19 tuổi | 200 N € | |
| Lierse | 18 tuổi | 150 N € | |
| Lierse | 18 tuổi | 200 N € |
Benson Manuel mùa giải 2025-2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 998.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | AngolaĐội tuyển quốc gia | 6 | 371 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 10 | 625 | 1 | 2 | 7,0 |
| Championship (Anh) | Swansea City | 6 | 138 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swansea City | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Burnley U21 | 2 | 150 | 1 | 0 | – | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | AngolaĐội tuyển quốc gia | 2 | 85 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Burnley | 3 | 42 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Burnley | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Premier League | Burnley | 8 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Burnley | 33 | 1.489 | 11 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 3 | 231 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 70 | 2 | 0 | 8,6 | |
| Europa Conference League | Royal Antwerp | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 33 | 1.908 | 4 | 6 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royal Antwerp | 7 | 386 | 1 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 6 | 274 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royal Antwerp | 3 | 100 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 13 | 805 | 0 | 4 | 6,5 |
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Bỉ | Royal Antwerp | 4 | 198 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Antwerp | 2 | 40 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 3 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Siêu cúp Bỉ | Racing Genk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royal Excel Mouscron | 25 | 1.638 | 4 | 7 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 4 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|