Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (5 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Manuel Maranda đang thi đấu cho Blau Weiss Linz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 29, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Manuel Maranda mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Manuel Maranda ra sân là Austria Salzburg vs Blau Weiss Linz, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Blau Weiss Linz: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Blau Weiss Linz ở mùa giải 2026/2027, Manuel Maranda thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Blau Weiss Linz: 165 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
SKN St.Polten: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Carl Zeiss Jena: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wacker Innsbruck: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wacker Innsbruck Amateure: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Admira Wacker: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Blau Weiss Linz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blau Weiss Linz | 29 tuổi | 350 N € | |
| Blau Weiss Linz | 28 tuổi | 500 N € | |
| Blau Weiss Linz | 28 tuổi | 500 N € | |
| Blau Weiss Linz | 28 tuổi | 600 N € | |
| Blau Weiss Linz | 27 tuổi | 800 N € | |
| Blau Weiss Linz | 27 tuổi | 600 N € | |
| Blau Weiss Linz | 26 tuổi | 500 N € | |
| Blau Weiss Linz | 26 tuổi | 400 N € | |
| Blau Weiss Linz | 25 tuổi | 350 N € | |
| Blau Weiss Linz | 25 tuổi | 350 N € | |
| Blau Weiss Linz | 24 tuổi | 350 N € | |
| Blau Weiss Linz | 24 tuổi | 300 N € | |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 300 N € | |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 400 N € | |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 300 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 23 tuổi | 225 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 22 tuổi | 250 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 22 tuổi | 300 N € | |
| Carl Zeiss Jena | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wacker Innsbruck | 21 tuổi | 350 N € | |
| Wacker Innsbruck | 21 tuổi | 300 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 20 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 19 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 19 tuổi | 200 N € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 200 N € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 50 N € |
Manuel Maranda năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Manuel Maranda đang thi đấu cho Blau Weiss Linz.
Chiều cao của Manuel Maranda: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Manuel Maranda mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Manuel Maranda mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | Blau Weiss Linz | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Blau Weiss Linz | 31 | 2.775 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 4 | 17.442 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Blau Weiss Linz | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Blau Weiss Linz | 31 | 2.789 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo |
| Blau Weiss Linz |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | Blau Weiss Linz | 24 | 2.095 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | Blau Weiss Linz | 28 | 2.510 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | SKN St.Polten | 16 | 1.204 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | SKN St.Polten | 2 | 124 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | SKN St.Polten | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 3. Liga (Đức) | Carl Zeiss Jena | 16 | 1.437 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Wacker Innsbruck | 16 | 1.390 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Wacker Innsbruck Amateure | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 13 | 889 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|