Quảng cáo
Manuel Mayorga đang thi đấu cho Juarez. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 29, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juarez vs Atlante (21 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,8 Tr € (14 thg 10, 2021)
Juarez: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juarez ở mùa giải 2026/2027, Manuel Mayorga thi đấu 647 phút và đá chính 7 trận.
Juarez: 66 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Club Necaxa: 56 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Guadalajara: 57 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Cruz Azul: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Juarez, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Manuel Mayorga năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Manuel Mayorga đang thi đấu cho Juarez.
Chiều cao của Manuel Mayorga: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Mexico.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juarez | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Juarez | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Necaxa | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruz Azul | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Guadalajara | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Guadalajara | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 475 N € | |
| Pumas | 22 tuổi | 600 N € | |
| Guadalajara | 22 tuổi | 600 N € | |
| Guadalajara | 21 tuổi | 600 N € | |
| Necaxa | 21 tuổi | 300 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Manuel Mayorga mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Manuel Mayorga mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 647. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 10 | 647 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Leagues Cup | Juarez | 2 | 40 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 33 | 2.785 | 0 | 3 | 6,5 |
| 2025 | Leagues Cup | Juarez | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 27 | 1.750 | 0 | 3 | 6,5 | |
| Leagues Cup |
| Club Necaxa |
| 1 |
| 30 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 12 | 742 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Club Necaxa | 1 | 57 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 6 | 303 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 13 | 384 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 5 | 431 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | CONCACAF Champions Cup | Cruz Azul | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 14 | 732 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Cruz Azul | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 13 | 848 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Vòng loại Olympic (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 12 | 801 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | Guadalajara | 1 | 111 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 7 | 590 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 6 | 454 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 10 | 726 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Necaxa | 11 | 720 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 4 | 191 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|