Quảng cáo
Manuel Ott đang thi đấu cho Kedah. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Philippines, Tuổi: 34, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Thailand vs Philippines (2 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (17 thg 12, 2023)
Rayong: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Terengganu: 14 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Kedah DA: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
United City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kedah, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Manuel Ott năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Manuel Ott đang thi đấu cho Kedah.
Chiều cao của Manuel Ott: 172 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Philippines.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Manuel Ott mùa giải 2025-2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rayong | 34 tuổi | 150 N € | |
| Rayong | 33 tuổi | 200 N € | |
| Terengganu | 33 tuổi | 225 N € | |
| Terengganu | 32 tuổi | 250 N € | |
| Kedah | 31 tuổi | 250 N € | |
| Kedah | 31 tuổi | 225 N € | |
| Terengganu | 30 tuổi | 200 N € | |
| Terengganu | 30 tuổi | 175 N € | |
| Melaka United | 29 tuổi | 150 N € | |
| Melaka United | 29 tuổi | 100 N € | |
| Ratchaburi | 26 tuổi | 150 N € |
Manuel Ott mùa giải 2025-2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.107. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ASEAN Cup | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 138 | 0 | 0 | 7,1 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 185 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Rayong | 27 | 2.107 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | ASEAN Club Championship | Terengganu | 5 | 406 | 4 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Cúp Nhà vua Thái Lan | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) |
| Kedah DA |
| 4 |
| 328 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Kedah DA | 5 | 395 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Terengganu | 3 | 239 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Malaysia (Super League) | Terengganu | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | Terengganu | 2 | 167 | 0 | 0 | – | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | AFC Cup | United City | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 3 | 142 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|