Cập nhật:
Manuel Sutter đang thi đấu cho Wolfurt. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 35, Chiều cao: 177 cm.
Vaduz: 166 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Winterthur: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
St. Gallen: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wolfurt, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Manuel Sutter năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Manuel Sutter đang thi đấu cho Wolfurt.
Chiều cao của Manuel Sutter: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
Manuel Sutter mùa giải 2022-2023: 38 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.617. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 27 | 961 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League | Vaduz | 11 | 656 | 1 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 23 | 1.080 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Vaduz | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 31 | 1.589 | 1 | 0 | 6,4 |
| Challenge League (Thụy Sĩ) |
| Vaduz |
| 3 |
| 217 |
| 1 |
| 1 |
| – |
| UEFA Europa League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 20 | 1.451 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vaduz | 4 | 292 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 11 | 753 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Winterthur | 8 | 218 | 0 | 0 | – | |
| Switzerland Cup | Winterthur | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 6 | 215 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 27 | 1.250 | 3 | 1 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 5 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 10 | 275 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 2 | 41 | 0 | 0 | – |
|---|