Quảng cáo
Manuela Paví đang thi đấu cho Toluca(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 25, Chiều cao: 151 cm. 2026-2027: 3 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Necaxa (W) vs Toluca (W) (29 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Toluca (W): 3 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toluca (W) ở mùa giải 2026/2027, Manuela Paví thi đấu 161 phút và đá chính 3 trận.
Toluca (W): 3 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
West Ham (W): 34 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Cali (W): 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Toluca(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Manuela Paví năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Manuela Paví đang thi đấu cho Toluca(w).
Chiều cao của Manuela Paví: 151 cm.
Quốc tịch: Colombia.
Manuela Paví mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Manuela Paví mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 7,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX Nữ (Mexico) | Toluca (W) | 3 | 161 | 2 | 1 | 7,5 |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 5 | 100 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 3 | 187 | 1 | 0 | 6,4 | |
| CNL W | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 257 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa América Nữ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Copa América Nữ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 20 | 770 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 5 | 279 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 43 | 0 | 0 | 5,8 |
| Copa América Nữ | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Bóng đá nữ Olympic | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nữ Olympic | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | CNCF GWC | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 261 | 2 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nữ Olympic | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022 | Copa Libertadores nữ | Deportivo Cali (W) | 6 | 362 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ColombiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|