Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vikingur Reykjavik vs Fram Reykjavik (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (7 thg 12, 2025)
Fram Reykjavík: 86 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mar Aegisson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Mar Aegisson: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Mar Aegisson mùa giải 2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fram Reykjavik | 26 tuổi | 150 N € | |
| Fram Reykjavik | 25 tuổi | 200 N € | |
| Fram Reykjavik | 25 tuổi | 125 N € | |
| Fram Reykjavik | 24 tuổi | 100 N € | |
| Fram Reykjavik | 23 tuổi | 75 N € | |
| Fram Reykjavik | 22 tuổi | 75 N € | |
| Fram Reykjavik | 21 tuổi | 25 N € | |
| Fram Reykjavik | 20 tuổi | 50 N € | |
| Fram Reykjavik | 19 tuổi | 50 N € | |
| Fram Reykjavik | 18 tuổi | 25 N € |
Mar Aegisson mùa giải 2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 906. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 21 | 906 | 1 | 1 | 6,3 |
| 2025-2026 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 7 | 445 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 10 | 615 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 9 | 656 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 7 | 596 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2023-2024 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 13 | 805 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) |
| Fram Reykjavík |
| 13 |
| 950 |
| 1 |
| 1 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | Fram Reykjavík | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|