Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 60 Tr € (21 thg 7, 2026)
Cập nhật:
Marc Cucurella đang thi đấu cho Real Madrid. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 60 Tr €. Marc Cucurella mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marc Cucurella ra sân là Barcelona vs Real Madrid, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
Real Madrid: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Madrid ở mùa giải 2026/2027, Marc Cucurella thi đấu 655 phút và đá chính 6 trận.
Real Madrid: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 169 trận, 9 bàn, 11 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 38 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Getafe: 92 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Eibar: 33 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Barcelona: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Madrid | 28 tuổi | 60 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 50 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 45 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 35 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 55 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 55 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 28 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 22 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Getafe | 21 tuổi | 20 Tr € | |
| Getafe | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Eibar | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Eibar | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Eibar | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Barcelona U19 | 18 tuổi | 700 N € |
Marc Cucurella năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 7, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Marc Cucurella đang thi đấu cho Real Madrid.
Chiều cao của Marc Cucurella: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 60 Tr €.
Marc Cucurella mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marc Cucurella mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.113.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Real Madrid | 10 | 655 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Real Madrid | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Madrid | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giải vô địch thế giới | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 8 | 750 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 35 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2025-2026 | Premier League | Chelsea | 34 | 2.710 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 9 | 721 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Chelsea | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2025 | Club World Championship | Chelsea | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Chelsea | 36 | 2.998 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Chelsea | 9 | 560 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 7 | 656 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 546 | 0 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 21 | 1.784 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Cúp Florida Mỹ | Chelsea | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Chelsea | 24 | 1.676 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Chelsea | 8 | 412 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 35 | 3.092 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 1 | 21 | 0 | 1 | 7,6 | |
| La Liga | Getafe | 1 | 22 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Getafe | 37 | 3.248 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Getafe | 4 | 253 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | La Liga | Getafe | 37 | 3.248 | 1 | 5 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Getafe | 8 | 407 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Getafe | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | La Liga | Eibar | 31 | 2.356 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 37 | 3.330 | 1 | 4 | 6,8 |