Quảng cáo
Marc Klok đang thi đấu cho Persib Bandung. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 375 N €. 2026-2027: 9 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Persib Bandung vs Isenmulang Kalteng (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 475 N € (16 thg 6, 2021)
Persib Bandung: 6 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Persib Bandung ở mùa giải 2026/2027, Marc Klok thi đấu 444 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Persib Bandung, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marc Klok năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Marc Klok đang thi đấu cho Persib Bandung.
Chiều cao của Marc Klok: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Marc Klok mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persib Bandung | 33 tuổi | 375 N € | |
| Persib Bandung | 32 tuổi | 400 N € | |
| Persib Bandung | 32 tuổi | 400 N € | |
| Persib Bandung | 31 tuổi | 400 N € | |
| Persib Bandung | 31 tuổi | 450 N € | |
| Persib Bandung | 30 tuổi | 450 N € | |
| Persib Bandung | 30 tuổi | 450 N € | |
| Persib Bandung | 30 tuổi | 450 N € | |
| Persib Bandung | 29 tuổi | 475 N € | |
| Persib Bandung | 29 tuổi | 450 N € | |
| Persib Bandung | 28 tuổi | 450 N € | |
| Persija Jakarta | 28 tuổi | 475 N € | |
| Persija Jakarta | 26 tuổi | 350 N € | |
| PSM Makassar | 26 tuổi | 450 N € | |
| PSM Makassar | 25 tuổi | 400 N € | |
| PSM Makassar | 25 tuổi | 350 N € | |
| PSM Makassar | 24 tuổi | 300 N € | |
| Dundee | 23 tuổi | 300 N € | |
| Oldham Athletic | 23 tuổi | 350 N € | |
| Cherno More Varna | 22 tuổi | 350 N € | |
| Cherno More Varna | 22 tuổi | 300 N € | |
| Cherno More Varna | 21 tuổi | 200 N € | |
| Ross County | 20 tuổi | 175 N € | |
| Ross County | 20 tuổi | 100 N € | |
| Ross County | 20 tuổi | 50 N € |
Marc Klok mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 671. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 6 | 444 | 2 | 1 | 6,6 |
| AFC Champions League Two | Persib Bandung | 2 | 151 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Giải vô địch các CLB ASEAN | Persib Bandung | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Giải vô địch ASEAN | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 211 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 25 | 1.640 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| AFC Champions League Two | Persib Bandung | 6 | 493 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 28 | 2.257 | 1 | 7 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | Persib Bandung | 6 | 475 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 27 | 2.231 | 4 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 25 | 2.171 | 4 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch ASEAN | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 6 | 460 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 445 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Persib Bandung | 27 | 2.344 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | PSM Makassar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | PSM Makassar | 14 | 1.143 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | AFC Cup | PSM Makassar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Indonesia) | PSM Makassar | 2 | 180 | 0 | 0 | – |