Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 184 cm. Marc Valiente mùa giải 2022-2023: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marc Valiente ra sân là Mohun Bagan Super Giant vs Goa, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 12, 2022.
Goa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 59 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Partizan Belgrade: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KAS Eupen: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tenerife: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marc Valiente năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marc Valiente: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Marc Valiente mùa giải 2022-2023: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marc Valiente mùa giải 2022-2023: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 488. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Goa | 8 | 488 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 16 | 1.416 | 1 | 1 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 17 | 1.194 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 22 | 1.900 | 1 | 0 |
| 7,0 |
| 2018-2019 | Europa League | Partizan Belgrade | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Partizan Belgrade | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Partizan Belgrade | 3 | 224 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Tenerife | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 16 | 1.375 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Real Valladolid | 5 | 219 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Real Valladolid | 2 | 128 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Tenerife | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Sporting Gijon | 1 | 63 | 0 | 0 | – |