Quảng cáo
Marçal đang thi đấu cho Botafogo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Remo - PA vs Botafogo - RJ (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 8 Tr € (23 thg 1, 2018)
Botafogo - RJ: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Botafogo - RJ ở mùa giải 2026, Marçal thi đấu 889 phút và đá chính 8 trận.
Botafogo - RJ: 133 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Wolverhampton: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyon: 68 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Guingamp: 31 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Gaziantepspor (1969-2020): 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Elazığspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Botafogo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marçal năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 2, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Marçal đang thi đấu cho Botafogo.
Chiều cao của Marçal: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botafogo | 37 tuổi | 200 N € | |
| Botafogo | 36 tuổi | 250 N € | |
| Botafogo | 36 tuổi | 300 N € | |
| Botafogo | 35 tuổi | 400 N € | |
| Botafogo | 35 tuổi | 600 N € | |
| Botafogo | 35 tuổi | 650 N € | |
| Botafogo | 34 tuổi | 900 N € | |
| Botafogo | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Botafogo | 34 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Botafogo | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Botafogo | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Wolves | 33 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Wolves | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Wolves | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Wolves | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Wolves | 31 tuổi | 2,4 Tr € | |
| OL | 31 tuổi | 2,4 Tr € | |
| OL | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| OL | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| OL | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| OL | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| OL | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| OL | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Guingamp | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Guingamp | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Gaziantepspor | 26 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Benfica | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Nacional da Madeira | 22 tuổi | 200 N € | |
| Guaratingueta | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Marçal mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marçal mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.127. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 15 | 889 | 0 | 0 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 12 | 892 | 4 | 0 | 7,0 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Copa Libertadores |
| Botafogo - RJ |
| 2 |
| 143 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 11 | 489 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 4 | 52 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 16 | 1.060 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 5 | 294 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 5 | 352 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 22 | 1.935 | 1 | 3 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 8 | 572 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 4 | 234 | 0 | 2 | 7,2 | |
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 3 | 225 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 3 | 193 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Wolverhampton | 18 | 1.453 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Wolverhampton | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Premier League | Wolverhampton | 13 | 621 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Lyon | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Ligue 1 | Lyon | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | Lyon | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Lyon | 11 | 832 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lyon | 6 | 435 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 5 | 232 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lyon | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2019 | Emirates Cup | Lyon | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Lyon | 12 | 883 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Lyon | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lyon | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lyon | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Lyon | 18 | 1.294 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Lyon | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Guingamp | 31 | 2.689 | 0 | 7 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gaziantepspor (1969-2020) | 20 | 1.596 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Elazığspor | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 6 | 425 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 2 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 2 | 140 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 3 | 242 | 0 | 0 | – |
|---|