Quảng cáo
Marcão đang thi đấu cho Ulsan HD. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. 2026: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD (22 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (12 thg 1, 2023)
Ulsan HD: 12 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ulsan HD ở mùa giải 2026, Marcão thi đấu 568 phút và đá chính 6 trận.
Ulsan HD: 27 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Kocaelispor: 27 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 14 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Wuhan Three Towns: 48 trận, 31 bàn, 2 kiến tạo
Hebei FC(2010-2023): 46 trận, 23 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Ulsan HD, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcão năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Marcão đang thi đấu cho Ulsan HD.
Chiều cao của Marcão: 196 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ulsan HD | 31 tuổi | 750 N € | |
| Ulsan HD | 31 tuổi | 800 N € | |
| Kocaelispor | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Kocaelispor | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Kocaelispor | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Kocaelispor | 30 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Karagümrük | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Karagümrük | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al Ahli | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Wuhan Three Towns | 27 tuổi | 900 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 25 tuổi | 725 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 25 tuổi | 900 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 25 tuổi | 800 N € | |
| Hebei FC(2010-2023) | 24 tuổi | 750 N € | |
| Gyeongnam | 23 tuổi | 600 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Marcão mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcão mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 461. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 10 | 461 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Ulsan HD | 6 | 205 | 0 | 0 | 6,5 |
| K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 4 | 187 | 3 | 1 | 7,2 | |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 4 | 239 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 3 | 111 | 2 | 0 | 7,5 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kocaelispor | 25 | 1.460 | 8 | 5 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Kocaelispor |
| 2 |
| 136 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 11 | 673 | 6 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagümrük | 3 | 115 | 1 | 0 | 6,8 | |
| AFC Champions League | Wuhan Three Towns | 2 | 68 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 7 | 298 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 3 | 163 | 2 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 22 | 1.435 | 24 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 11 | 607 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 72 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 1 | 90 | 0 | 1 | 5,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 2 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 7 | 488 | 5 | 0 | 7,1 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 12 | 1.031 | 7 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 24 | 1.648 | 9 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Hebei FC(2010-2023) | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,7 |
|---|