Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 42 Tr € (9 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Marcel Sabitzer đang thi đấu cho Dortmund. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Marcel Sabitzer mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcel Sabitzer ra sân là Sabah Baku vs Borussia Dortmund, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2026.
Borussia Dortmund: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Borussia Dortmund ở mùa giải 2026/2027, Marcel Sabitzer thi đấu 144 phút và đá chính 1 trận.
Borussia Dortmund: 134 trận, 8 bàn, 16 kiến tạo
Manchester United: 18 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Bayern München: 57 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
RB Leipzig: 224 trận, 49 bàn, 35 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 25 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Rapid Wien: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dortmund, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dortmund | 32 tuổi | 6 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 7 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 8 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 10 Tr € | |
| Dortmund | 30 tuổi | 15 Tr € | |
| Dortmund | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Dortmund | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Man Utd | 29 tuổi | 20 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Bayern Munich | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 27 Tr € | |
| Bayern Munich | 27 tuổi | 32 Tr € | |
| RB Leipzig | 27 tuổi | 42 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 42 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 35 Tr € | |
| RB Leipzig | 26 tuổi | 32 Tr € | |
| RB Leipzig | 25 tuổi | 40 Tr € | |
| RB Leipzig | 25 tuổi | 30 Tr € | |
| RB Leipzig | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| RB Leipzig | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| RB Leipzig | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| RB Leipzig | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| RB Leipzig | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rapid Wien | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rapid Wien | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 500 N € | |
| Admira Wacker | 18 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 17 tuổi | 125 N € | |
| Admira Wacker | 17 tuổi | 125 N € | |
| Admira Wacker | 16 tuổi | 100 N € |
Marcel Sabitzer năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Marcel Sabitzer đang thi đấu cho Dortmund.
Chiều cao của Marcel Sabitzer: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Marcel Sabitzer mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcel Sabitzer mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 328. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 5 | 144 | 0 | 1 | 6,4 |
| Champions League | Borussia Dortmund | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2026 | Siêu cúp Đức | Borussia Dortmund | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Emirates Cup | Borussia Dortmund | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) |
| ÁoĐội tuyển quốc gia |
| 8 |
| 701 |
| 3 |
| 3 |
| 7,3 |
| Giải vô địch thế giới | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 26 | 1.822 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 344 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 158 | 2 | 2 | 8,6 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 26 | 1.613 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 11 | 846 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Club World Championship | Borussia Dortmund | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 2 | 2 | 7,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 7 | 432 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 25 | 1.964 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 12 | 929 | 1 | 5 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 3 | 142 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 207 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại Euro | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Manchester United | 11 | 628 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp FA | Manchester United | 3 | 206 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Europa League | Manchester United | 3 | 188 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 21 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Bundesliga | Bayern München | 15 | 625 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Bayern München | 6 | 278 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Bayern München | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 6 | 474 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Vòng loại Euro | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 3 | 1 | 8,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Bayern München | 25 | 896 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Bayern München | 5 | 133 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bayern München | 2 | 97 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Siêu cúp Đức | Bayern München | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Bundesliga | RB Leipzig | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga | RB Leipzig | 27 | 2.029 | 8 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RB Leipzig | 8 | 656 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 5 | 373 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | RB Leipzig | 32 | 2.507 | 9 | 7 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | RB Leipzig | 8 | 716 | 4 | 3 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 3 | 245 | 3 | 0 | 7,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 272 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Bundesliga | RB Leipzig | 30 | 2.351 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | RB Leipzig | 8 | 454 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 5 | 478 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 3 | 254 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Bundesliga | RB Leipzig | 22 | 1.791 | 3 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | RB Leipzig | 5 | 261 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Champions League | RB Leipzig | 5 | 395 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2016-2017 | Bundesliga | RB Leipzig | 32 | 2.601 | 8 | 4 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | 2. Bundesliga (Đức) | RB Leipzig | 31 | 2.690 | 8 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 24 | 1.600 | 5 | 4 | 7,1 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 9 | 543 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 8 | 394 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 3 | 210 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 11 | 566 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | Admira Wacker | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|