Cao nhất: 3 Tr € (26 thg 5, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 39, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Marcelo Oliveira mùa giải 2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcelo Oliveira ra sân là Grêmio - RS vs Coritiba SAF - PR, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2020.
Grêmio - RS: 95 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Palmeiras - SP: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cruzeiro - MG: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcelo Oliveira năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marcelo Oliveira: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
| 29 tuổi |
| 3 Tr € |
| Grêmio | 28 tuổi | 2,8 Tr € |
| Grêmio | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Grêmio | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Palmeiras | 27 tuổi | 800 N € |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 750 N € |
| Cruzeiro | 25 tuổi | 750 N € |
| Corinthians | 24 tuổi | 750 N € |
| Athletico Paranaense | 24 tuổi | 900 N € |
| Corinthians | 22 tuổi | 750 N € |
| Corinthians | 22 tuổi | 400 N € |
| Corinthians | 22 tuổi | 300 N € |
| Corinthians | 21 tuổi | 100 N € |
| Corinthians | 20 tuổi | 600 N € |
Marcelo Oliveira mùa giải 2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcelo Oliveira mùa giải 2020: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2018-2019 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 5 | 321 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 | |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 13 | 992 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Grêmio - RS | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Grêmio - RS |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 335 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 14 | 1.074 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 22 | 1.837 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 11 | 945 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 8 | 720 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 6 | 516 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2014 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 3 | 226 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 4 | 163 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 4 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|