Quảng cáo
Marcelo Toscano đang thi đấu cho Serra Branca. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 41, Chiều cao: 184 cm. 2022-2023: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fluminense - RJ vs America MG (22 tháng 11, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Serra Branca: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Serra Branca ở mùa giải 2026, Marcelo Toscano thi đấu 473 phút và đá chính 10 trận.
Paysandu Para: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
America MG: 86 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Mirassol - SP: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
RB Omiya Ardija: 13 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 42 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Serra Branca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcelo Toscano năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Marcelo Toscano đang thi đấu cho Serra Branca.
Chiều cao của Marcelo Toscano: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Marcelo Toscano mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcelo Toscano mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 28.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Paysandu Para | 2 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Paysandu Para | 11 | 590 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Paysandu Para | 2 | 121 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | America MG | 6 | 24 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2021 | Serie A (Brazil) | America MG | 13 | 298 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | America MG | 19 | 706 | 2 | 1 | 6,6 |
| America MG |
| 5 |
| 301 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | America MG | 5 | 107 | 1 | 0 | 7,6 |
| Serie A (Brazil) | America MG | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020 | Serie B (Brazil) | America MG | 11 | 266 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | America MG | 4 | 31 | 1 | 0 | – | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Mirassol - SP | 5 | 245 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie B (Brazil) | America MG | 8 | 364 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Campeonato Mineiro (Brazil) | America MG | 7 | 595 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | America MG | 3 | 136 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 11 | 870 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 8 | 560 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 19 | 1.348 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 15 | 845 | 0 | 0 | – |
|---|