Quảng cáo
Marco Grüll mùa giải 2026-2027: 12 trận, 2 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 864.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Werder Bremen | 8 | 715 | 2 | 7 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Đức | Werder Bremen | 2 | 76 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Werder Bremen | 33 | 2.011 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Werder Bremen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 |
| Bundesliga |
| Werder Bremen |
| 30 |
| 1.178 |
| 6 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Werder Bremen | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,4 |
| Nations League | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 29 | 2.311 | 13 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 5 | 379 | 4 | 2 | 7,4 | |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 4 | 340 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 30 | 2.322 | 6 | 6 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 6 | 440 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 4 | 328 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 32 | 2.574 | 9 | 8 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Rapid Wien | 10 | 718 | 4 | 1 | 6,9 | |
| Europa Conference League | Rapid Wien | 4 | 331 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 4 | 366 | 1 | 0 | 5,7 | |
| Champions League | Rapid Wien | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Rapid Wien | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Ried | 31 | 2.591 | 11 | 2 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Ried | 4 | 134 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 2 | 240 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Liga (Áo) | Ried | 27 | 2.370 | 12 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Ried | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 36 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 2. Liga (Áo) | Ried | 4 | 359 | 2 | 3 | 8,1 |
|---|