Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 8,5 Tr € (12 thg 10, 2021)
Cập nhật:
Marcos André đang thi đấu cho Al Najma(KSA). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Marcos André mùa giải 2025-2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcos André ra sân là Real Valladolid vs Real Zaragoza, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 5, 2026.
Real Valladolid: 88 trận, 14 bàn, 6 kiến tạo
Valencia: 55 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Mirandes: 41 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo
Logrones: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Najma(KSA), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcos André năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Marcos André đang thi đấu cho Al Najma(KSA).
Chiều cao của Marcos André: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Najma(KSA) | 29 tuổi | 500 N € | |
| Real Valladolid | 29 tuổi | 600 N € | |
| Real Valladolid | 29 tuổi | 800 N € | |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Valladolid | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Valencia | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Valencia | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Valencia | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Valencia | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Valencia | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Valencia | 25 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Valencia | 24 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 23 tuổi | 900 N € | |
| Mirandes | 23 tuổi | 650 N € | |
| Mirandes | 23 tuổi | 800 N € | |
| Guaratingueta | 22 tuổi | 400 N € | |
| Logrones | 22 tuổi | 400 N € | |
| Logrones | 21 tuổi | 400 N € | |
| Logrones | 21 tuổi | 400 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Marcos André mùa giải 2025-2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcos André mùa giải 2025-2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.112. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 23 | 1.022 | 3 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Real Valladolid | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 | La Liga | Real Valladolid | 22 | 1.193 | 1 | 2 | 6,4 |
| Copa del Rey | Real Valladolid | 2 | 114 | 2 | 0 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 16 | 553 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2022-2023 | La Liga | Valencia | 17 | 437 | 1 | 0 | 6,4 |
| Copa del Rey | Valencia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | La Liga | Valencia | 29 | 961 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Valencia | 6 | 364 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Valencia | 1 | 87 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Valladolid | 23 | 1.170 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mirandes | 38 | 3.081 | 12 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Mirandes | 3 | 134 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Copa del Rey | Logrones | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|