Quảng cáo
Marcus Antonsson đang thi đấu cho Varnamo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. 2025-2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sirius vs Varnamo (9 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (31 thg 8, 2016)
Varnamo: 28 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Varnamo ở mùa giải 2026, Marcus Antonsson thi đấu 601 phút và đá chính 28 trận.
Varnamo: 47 trận, 21 bàn, 2 kiến tạo
Western Sydney Wanderers: 56 trận, 16 bàn, 6 kiến tạo
Al-Adalah: 16 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Halmstads: 73 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Malmo: 71 trận, 16 bàn, 6 kiến tạo
Stabaek: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Varnamo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Antonsson năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Marcus Antonsson đang thi đấu cho Varnamo.
Chiều cao của Marcus Antonsson: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Varnamo | 35 tuổi | 325 N € | |
| Varnamo | 35 tuổi | 350 N € | |
| Varnamo | 34 tuổi | 400 N € | |
| Western Sydney | 34 tuổi | 450 N € | |
| Western Sydney | 33 tuổi | 550 N € | |
| Western Sydney | 33 tuổi | 600 N € | |
| Western Sydney | 32 tuổi | 750 N € | |
| Al-Adalah | 32 tuổi | 800 N € | |
| Varnamo | 31 tuổi | 900 N € | |
| Varnamo | 31 tuổi | 700 N € | |
| Varnamo | 31 tuổi | 600 N € | |
| Malmo | 30 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 30 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 30 tuổi | 700 N € | |
| Malmo | 29 tuổi | 700 N € | |
| Malmo | 29 tuổi | 900 N € | |
| Malmo | 28 tuổi | 950 N € | |
| Malmo | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Malmo | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Malmo | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 700 N € | |
| Kalmar | 24 tuổi | 400 N € | |
| Kalmar | 23 tuổi | 200 N € | |
| Halmstads | 23 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 75 N € | |
| Halmstads | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Marcus Antonsson mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus Antonsson mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 4 | 260 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 10 | 710 | 4 | 2 | 7,1 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 26 | 756 | 7 | 1 | 6,8 |
| 2024 | Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 2 | 97 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Western Sydney Wanderers | 24 | 1.737 | 5 | 3 | 6,6 |
| Cúp FFA (Úc) | Western Sydney Wanderers | 4 | 193 |
| 3 |
| 1 |
| 7,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Adalah | 16 | 1.440 | 6 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Varnamo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 25 | 2.245 | 17 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 4 | 364 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Varnamo | 2 | 172 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 20 | 1.776 | 5 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 2 | 125 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Stabaek | 3 | 229 | 0 | 1 | 5,9 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Stabaek | 7 | 546 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 8 | 478 | 1 | 2 | 7,0 |
| 2019-2020 | Europa League | Malmo | 11 | 598 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Malmo | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 25 | 1.647 | 6 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Malmo | 9 | 534 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Malmo | 3 | 129 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Malmo | 8 | 602 | 4 | 3 | 7,4 |
|---|
| 2017-2018 | Champions League | Malmo | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Blackburn Rovers | 11 | 679 | 3 | 0 | 6,9 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Leeds United | 16 | 578 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 3 | 251 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 10 | 833 | 7 | 1 | 7,6 |
|---|
| 2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 7 | 264 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 7 | 452 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 21 | 498 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 11 | 233 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 96 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|