Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (31 thg 5, 2017)
Cập nhật:
Marcus Coco đang thi đấu cho Hapoel Tel Aviv. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 30, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. Marcus Coco mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Coco ra sân là Hapoel Jerusalem vs Hapoel Tel Aviv, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Hapoel Tel Aviv: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hapoel Tel Aviv ở mùa giải 2026/2027, Marcus Coco thi đấu 581 phút và đá chính 7 trận.
Hapoel Tel Aviv: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nantes: 154 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Guingamp: 132 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Hapoel Tel Aviv, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Coco năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 6, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 750 N € | |
| CFR Cluj | 29 tuổi | 850 N € | |
| Nantes | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nantes | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Nantes | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nantes | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Nantes | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Nantes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 800 N € | |
| Guingamp | 19 tuổi | 800 N € | |
| Guingamp | 19 tuổi | 150 N € |
Marcus Coco đang thi đấu cho Hapoel Tel Aviv.
Chiều cao của Marcus Coco: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Marcus Coco mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus Coco mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.106. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 7 | 581 | 0 | 1 | 7,0 |
| Europa Conference League | Hapoel Tel Aviv | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Tel Aviv | 12 | 1.040 | 0 | 0 | 6,6 |
| SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 9 | 579 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Nantes | 20 | 961 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nantes |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 5,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nantes | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Nantes | 28 | 1.487 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONCACAF Nations League | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 321 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Nantes | 26 | 627 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nantes | 5 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Championnat National (Pháp) | Nantes | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Nantes | 24 | 924 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 3 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Pháp | Nantes | 1 | 64 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nantes | 32 | 1.471 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Nantes | 2 | 50 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Nantes | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Ligue 1 | Guingamp | 32 | 1.809 | 1 | 2 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Guingamp | 2 | 136 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Guingamp | 2 | 184 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Guingamp | 29 | 1.590 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Guingamp | 34 | 2.628 | 4 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Guingamp | 30 | 1.729 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Guingamp | 3 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|