Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (19 thg 11, 2019)
Cập nhật:
Marcus Danielson đang thi đấu cho Siena. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 37, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Marcus Danielson mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Danielson ra sân là Djurgardens vs Varnamo, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2025.
Djurgardens: 167 trận, 16 bàn, 4 kiến tạo
Dalian Professional(2009-2024): 28 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Sundsvall: 60 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Siena, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Danielson năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Marcus Danielson đang thi đấu cho Siena.
Chiều cao của Marcus Danielson: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 37 tuổi | 175 N € | |
| Djurgardens | 36 tuổi | 225 N € | |
| Djurgardens | 36 tuổi | 250 N € | |
| Djurgardens | 35 tuổi | 300 N € | |
| Djurgardens | 35 tuổi | 350 N € | |
| Djurgardens | 34 tuổi | 400 N € | |
| Djurgardens | 34 tuổi | 500 N € | |
| Djurgardens | 33 tuổi | 500 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 33 tuổi | 500 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 32 tuổi | 625 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 32 tuổi | 800 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 32 tuổi | 800 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 31 tuổi | 850 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Djurgardens | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Djurgardens | 30 tuổi | 800 N € | |
| Djurgardens | 29 tuổi | 750 N € | |
| Djurgardens | 29 tuổi | 700 N € | |
| Sundsvall | 28 tuổi | 600 N € | |
| Sundsvall | 28 tuổi | 600 N € | |
| Sundsvall | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sundsvall | 27 tuổi | 400 N € | |
| Sundsvall | 26 tuổi | 250 N € | |
| Sundsvall | 26 tuổi | 225 N € | |
| Sundsvall | 26 tuổi | 225 N € | |
| Sundsvall | 25 tuổi | 200 N € | |
| Sundsvall | 25 tuổi | 200 N € | |
| Sundsvall | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sundsvall | 24 tuổi | 175 N € | |
| Vasteras | 22 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Marcus Danielson mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus Danielson mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 24 | 1.955 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Djurgardens | 16 | 1.306 | 1 | 0 | 6,7 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 21 | 1.813 | 2 | 1 | 7,1 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 3 | 186 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 27 | 2.430 | 5 | 2 | 7,3 |
|---|
| 2022-2023 | Europa Conference League | Djurgardens | 12 | 711 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Djurgardens | 4 | 302 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 13 | 1.103 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 289 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 7 | 587 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 14 | 1.195 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 279 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 1 | 84 | 0 | 0 | 5,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 115 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 26 | 2.268 | 4 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Djurgardens | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 10 | 900 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 8 | 688 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 10 | 852 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 18 | 1.620 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 13 | 997 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sundsvall | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|