
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 30 Tr € (15 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Marcus Edwards đang thi đấu cho Burnley. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Síp, Tuổi: 27, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Marcus Edwards mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Edwards ra sân là Cyprus vs Latvia, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Burnley: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Burnley ở mùa giải 2026/2027, Marcus Edwards thi đấu 268 phút và đá chính 3 trận.
Burnley: 49 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Sporting: 121 trận, 24 bàn, 17 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 95 trận, 20 bàn, 8 kiến tạo
Excelsior SBV: 27 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Norwich City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Burnley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Edwards năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Burnley | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Burnley | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Burnley | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Burnley | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| SCP | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 25 Tr € | |
| SCP | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| SCP | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| SCP | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 13 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 13 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Excelsior SBV | 20 tuổi | 900 N € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 900 N € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 500 N € |
Marcus Edwards mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Tiền đạo.
Marcus Edwards đang thi đấu cho Burnley.
Chiều cao của Marcus Edwards: 167 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Síp.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Marcus Edwards mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 677.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Burnley | 4 | 268 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Burnley | 2 | 91 | 0 | 1 | 7,1 | |
| UEFA Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 4 | 318 | 2 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Burnley | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Premier League | Burnley | 23 | 1.064 | 1 | 3 | 6,5 |
| English Football League Cup | Burnley | 2 | 168 | 0 | 1 | 6,1 | |
| FA Cup |
| Burnley |
| 1 |
| 24 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Burnley | 14 | 945 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Burnley | 2 | 54 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 6 | 106 | 1 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Sporting | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Cup | Sporting | 1 | 90 | 2 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese Super Cup | Sporting | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 26 | 1.345 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting | 10 | 592 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Sporting | 5 | 289 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 33 | 2.263 | 7 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting | 6 | 530 | 1 | 1 | 6,9 | |
| UEFA Champions League | Sporting | 6 | 357 | 2 | 2 | 7,1 | |
| Portuguese League Cup | Sporting | 5 | 392 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Portuguese Cup | Sporting | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting | 12 | 518 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Sporting | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Champions League | Sporting | 1 | 32 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 18 | 1.287 | 7 | 2 | 7,0 | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 3 | 174 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 2 | 93 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 33 | 1.784 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese Cup | Vitoria Guimaraes | 2 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 26 | 2.122 | 7 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 5 | 347 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 25 | 1.726 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 2 | 119 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Norwich City | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|