Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (4 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Marcus Fraser đang thi đấu cho Saint Mirren. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Marcus Fraser mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Fraser ra sân là Aberdeen vs St Mirren, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
St Mirren: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St Mirren ở mùa giải 2026/2027, Marcus Fraser thi đấu 239 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Saint Mirren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Fraser năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 6, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Marcus Fraser đang thi đấu cho Saint Mirren.
Chiều cao của Marcus Fraser: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 32 tuổi | 150 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 250 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 300 N € | |
| Saint Mirren | 31 tuổi | 350 N € | |
| Saint Mirren | 30 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 30 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 29 tuổi | 500 N € | |
| Saint Mirren | 29 tuổi | 500 N € | |
| Saint Mirren | 29 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 28 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 28 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 27 tuổi | 400 N € | |
| Saint Mirren | 27 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 26 tuổi | 325 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 350 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 450 N € | |
| Ross County | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ross County | 24 tuổi | 350 N € | |
| Ross County | 24 tuổi | 350 N € | |
| Ross County | 23 tuổi | 350 N € | |
| Ross County | 22 tuổi | 275 N € | |
| Ross County | 21 tuổi | 250 N € | |
| Cowdenbeath | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Marcus Fraser mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus Fraser mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 674. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 5 | 435 | 0 | 1 | 6,4 |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 31 | 2.525 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 7 | 660 | 1 | 2 | 6,7 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 3 | 280 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Scotland) | St Mirren | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2024-2025 |
| St Mirren |
| 38 |
| 3.409 |
| 0 |
| 3 |
| 6,3 |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 38 | 3.324 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 34 | 3.018 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 36 | 3.149 | 1 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 4 | 343 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | St Mirren | 3 | 172 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 37 | 3.270 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 7 | 634 | 1 | 0 | – | |
| Scottish Cup | St Mirren | 4 | 375 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 25 | 2.135 | 1 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 4 | 305 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Championship (Scotland) | Ross County | 8 | 719 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Ross County | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ross County | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | Ross County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 16 | 1.419 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 4 | 353 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Ross County | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|