Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (26 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Marcus McGuane đang thi đấu cho Huddersfield Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Marcus McGuane mùa giải 2025-2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus McGuane ra sân là Wimbledon vs Huddersfield Town, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2026.
Huddersfield Town: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bristol City: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oxford United: 153 trận, 3 bàn, 11 kiến tạo
Telstar: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Huddersfield Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus McGuane năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Marcus McGuane đang thi đấu cho Huddersfield Town.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | 27 tuổi | 450 N € | |
| Huddersfield Town | 26 tuổi | 600 N € | |
| Bristol City | 26 tuổi | 800 N € | |
| Bristol City | 25 tuổi | 500 N € | |
| Bristol City | 25 tuổi | 500 N € | |
| Oxford United | 25 tuổi | 375 N € | |
| Oxford United | 24 tuổi | 375 N € | |
| Oxford United | 24 tuổi | 350 N € | |
| Oxford United | 24 tuổi | 300 N € | |
| Oxford United | 23 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € |
Chiều cao của Marcus McGuane: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Marcus McGuane mùa giải 2025-2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marcus McGuane mùa giải 2025-2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 645. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 13 | 536 | 0 | 0 | 6,2 |
| EFL Trophy | Huddersfield Town | 2 | 109 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Bristol City | 23 | 1.103 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Bristol City | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Oxford United | 41 | 2.989 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA | Oxford United | 3 | 199 | 1 | 1 | 7,1 | |
| EFL Trophy |
| Oxford United |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 44 | 3.480 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Oxford United | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Oxford United | 30 | 1.272 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oxford United | 2 | 199 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Oxford United | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Oxford United | 15 | 996 | 0 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Oxford United | 3 | 150 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Oxford United | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Oxford United | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Telstar | 13 | 1.050 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Telstar | 2 | 164 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 8 | 307 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|