Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (23 thg 6, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 38, Chiều cao: 180 cm. Marcus Olsson mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marcus Olsson ra sân là AIK vs Halmstads, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 11, 2025.
Halmstads: 87 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Derby County: 63 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Helsingborgs: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers: 56 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marcus Olsson năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marcus Olsson: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Marcus Olsson mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Halmstads | 37 tuổi | 50 N € | |
| Halmstads | 37 tuổi | 75 N € | |
| Halmstads | 36 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 36 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 35 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 35 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 34 tuổi | 100 N € | |
| Halmstads | 34 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 100 N € | |
| Helsingborg | 32 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 400 N € | |
| Derby County | 31 tuổi | 500 N € | |
| Derby County | 30 tuổi | 500 N € | |
| Derby County | 29 tuổi | 500 N € | |
| Derby County | 29 tuổi | 750 N € | |
| Derby County | 28 tuổi | 750 N € | |
| Derby County | 28 tuổi | 750 N € | |
| Derby County | 27 tuổi | 800 N € | |
| Blackburn Rovers | 27 tuổi | 800 N € | |
| Blackburn Rovers | 26 tuổi | 800 N € | |
| Blackburn Rovers | 25 tuổi | 800 N € | |
| Blackburn Rovers | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Blackburn Rovers | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Halmstads | 23 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 22 tuổi | 800 N € | |
| Halmstads | 22 tuổi | 750 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 650 N € | |
| Halmstads | 20 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 20 tuổi | 250 N € |
Marcus Olsson mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 163. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 11 | 641 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 9 | 550 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 12 | 850 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 8 | 646 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 46 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 16 | 1.433 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 4 | 218 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 95 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 190 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Halmstads | 2 | 121 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Derby County | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Derby County | 15 | 979 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Derby County | 30 | 2.327 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Derby County | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Derby County | 16 | 1.432 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 20 | 1.698 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 8 | 614 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 3 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 13 | 670 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Premier League | Blackburn Rovers | 12 | 991 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 169 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 11 | 582 | 0 | 0 | – |
|---|