Quảng cáo
Maren Mjelde đang thi đấu cho Chelsea(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 36, Chiều cao: 166 cm. 2024-2025: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Norway (W) vs Italy (W) (17 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Trang liên quan: Chelsea(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Maren Mjelde năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Maren Mjelde đang thi đấu cho Chelsea(w).
Chiều cao của Maren Mjelde: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Maren Mjelde mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Maren Mjelde mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 689.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2025 | Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Everton (W) | 5 | 450 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA nữ Anh | Everton (W) | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 0 | 0 | 7,9 | |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 7 | 416 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 2 | 97 | 1 | 0 | 7,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | World Championship nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 7 | 514 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 6 | 348 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 4 | 283 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,7 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 261 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 4 | 52 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 2 | 114 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 82 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 14 | 1.124 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 3 | 241 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 202 | 0 | 0 | – | |
| Community Shield Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Algarve | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | World Championship nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |