Cao nhất: 1,6 Tr € (12 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 37, Chiều cao: 192 cm.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Marin Aničić cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Sarajevo: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Konyaspor: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Astana: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marin Aničić năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marin Aničić: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
| 28 tuổi |
| 900 N € |
| Astana | 27 tuổi | 900 N € |
| Astana | 26 tuổi | 850 N € |
| Astana | 25 tuổi | 650 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 24 tuổi | 450 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 23 tuổi | 450 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 23 tuổi | 450 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 22 tuổi | 375 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 22 tuổi | 300 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 21 tuổi | 350 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 20 tuổi | 200 N € |
| HSK Zrinjski Mostar | 20 tuổi | 100 N € |
Marin Aničić mùa giải 2023-2024: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 171.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Sarajevo | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Sarajevo | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Sarajevo | 1 | 87 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Turkish Cup | Konyaspor | 3 | 256 | 0 | 0 | – |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Konyaspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Konyaspor | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Konyaspor | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Konyaspor | 28 | 2.486 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | UEFA Europa League | Astana | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Astana | 2 | 99 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Astana | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Astana | 2 | 180 | 0 | 0 | – |