Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 29, Chiều cao: 159 cm. 2025-2026: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rijeka vs Vukovar 1991 (7 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (27 thg 12, 2020)
Vukovar 1991: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varteks Varazdin: 50 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Terengganu: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpija Ljubljana: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osijek: 97 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marin Pilj năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Marin Pilj: 159 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Marin Pilj mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vukovar 1991 | 29 tuổi | 200 N € | |
| Vukovar 1991 | 28 tuổi | 250 N € | |
| Vukovar 1991 | 28 tuổi | 400 N € | |
| Terengganu | 27 tuổi | 350 N € | |
| Varazdin | 27 tuổi | 400 N € | |
| Varazdin | 26 tuổi | 400 N € | |
| Varazdin | 25 tuổi | 650 N € | |
| Olimpija Ljubljana | 25 tuổi | 650 N € | |
| Osijek | 25 tuổi | 800 N € | |
| Osijek | 24 tuổi | 800 N € | |
| Osijek | 24 tuổi | 800 N € | |
| Osijek | 23 tuổi | 400 N € | |
| Osijek | 23 tuổi | 400 N € | |
| Osijek | 23 tuổi | 500 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 350 N € | |
| Osijek | 22 tuổi | 250 N € | |
| Osijek | 21 tuổi | 150 N € |
Marin Pilj mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 355.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Vukovar 1991 | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | ASEAN Club Championship | Terengganu | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 18 | 1.350 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varteks Varazdin | 27 | 1.405 | 1 | 1 | 6,4 |
| 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 1 | 65 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | Olimpija Ljubljana | 7 | 263 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Olimpija Ljubljana | 4 | 231 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 14 | 329 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Europa Conference League | Osijek | 3 | 152 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 31 | 1.733 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Osijek | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 21 | 1.157 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Osijek | 2 | 198 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 18 | 823 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 2 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Osijek | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Osijek | 1 | 6 | 0 | 0 | – |