Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 36, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 750 N €. 2022-2023: 27 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kayserispor vs Adana Demirspor (30 tháng 10, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (22 thg 10, 2017)
Kayserispor: 55 trận, 16 bàn, 5 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 100 trận, 20 bàn, 10 kiến tạo
Rijeka: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zurich: 61 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Neuchatel Xamax: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schalke 04: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mario Gavranović năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Mario Gavranović: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 750 N €.
Mario Gavranović mùa giải 2022-2023: 27 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kayserispor | 33 tuổi | 750 N € | |
| Kayserispor | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Kayserispor | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kayserispor | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kayserispor | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Kayserispor | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Kayserispor | 31 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Rijeka | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Rijeka | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Rijeka | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rijeka | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Zurich | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Zurich | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Zurich | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Zurich | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Zurich | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Zurich | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Zurich | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Zurich | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Mainz | 22 tuổi | 800 N € | |
| Mainz | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Schalke 04 | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Schalke 04 | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Schalke 04 | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Yverdon | 19 tuổi | 150 N € | |
| Yverdon | 18 tuổi | 100 N € | |
| Lugano | 18 tuổi | 75 N € |
Mario Gavranović mùa giải 2022-2023: 27 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.371.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 22 | 1.217 | 4 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 | 144 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 38 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 26 | 1.722 | 10 | 4 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 4 | 181 | 2 | 0 | 7,8 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Dinamo Zagreb |
| 3 |
| 226 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 72 | 0 | 0 | 5,9 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 26 | 1.746 | 16 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 8 | 365 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 4 | 0 | 8,9 | |
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 79 | 2 | 0 | 7,9 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 146 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 17 | 722 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dinamo Zagreb | 6 | 101 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 35 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 16 | 851 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Zagreb | 8 | 413 | 1 | 3 | 6,7 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 7 | 408 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 2 | 116 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Dinamo Zagreb | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,0 |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Rijeka | 1 | 81 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 12 | 691 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 12 | 447 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 17 | 1.195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 19 | 1.107 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Neuchatel Xamax | 5 | 130 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Bundesliga | Schalke 04 | 8 | 301 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Schalke 04 | 2 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 10 | 762 | 0 | 0 | – |
| 2008-2009 | Super League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 3 | 223 | 0 | 0 | – |
|---|