
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (19 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Mário Sauer đang thi đấu cho Kaiserslautern. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 22, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Mário Sauer mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mário Sauer ra sân là Andorra U21 vs Slovakia U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Kaiserslautern: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kaiserslautern ở mùa giải 2026/2027, Mário Sauer thi đấu 141 phút và đá chính 1 trận.
Kaiserslautern: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Toulouse: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
MSK Zilina: 99 trận, 14 bàn, 14 kiến tạo
MSK Zilina U19: 4 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kaiserslautern, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mário Sauer năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Toulouse | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toulouse | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| MSK Zilina | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 1,7 Tr € | |
| MSK Zilina | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 375 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 350 N € | |
| MSK Zilina | 19 tuổi | 250 N € | |
| MSK Zilina B | 18 tuổi | 200 N € | |
| MSK Zilina B | 18 tuổi | 150 N € | |
| MSK Zilina B | 17 tuổi | 75 N € | |
| MSK Zilina B | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Mário Sauer mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mário Sauer đang thi đấu cho Kaiserslautern.
Chiều cao của Mário Sauer: 180 cm.
Mário Sauer mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 141. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 4 | 141 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 2 | 2 | 8,0 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Toulouse | 25 | 637 | 1 | 0 | 6,3 |
| Coupe de France | Toulouse | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | MSK Zilina | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European U21 Championship qualification | SlovakiaĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 340 |
| 2 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025 | European U21 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2024-2025 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 31 | 2.260 | 7 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 30 | 2.241 | 6 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 2 | 127 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Slovak Cup | MSK Zilina | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Youth League | MSK Zilina U19 | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023 | U20 World Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 94 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 13 | 531 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Slovakia) | MSK Zilina | 3 | 152 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | MSK Zilina | 2 | 144 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 5 | 382 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 10 | 527 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Slovakia) | MSK Zilina | 3 | 170 | 0 | 0 | – | |
| Slovak Cup | MSK Zilina | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| Youth League | MSK Zilina U19 | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,1 | |
| European U19 Football Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Slovakia) | MSK Zilina | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super liga (Slovakia) | MSK Zilina | 1 | 20 | 0 | 0 | – |