Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (18 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Marios Sofianos đang thi đấu cho Noah B. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 22, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Marios Sofianos mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marios Sofianos ra sân là Panserraikos vs AE Kifisias, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 5, 2026.
Panserraikos: 55 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Noah B, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marios Sofianos năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Marios Sofianos đang thi đấu cho Noah B.
Chiều cao của Marios Sofianos: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 22 tuổi | 150 N € | |
| Panserraikos | 22 tuổi | 175 N € | |
| Panserraikos | 22 tuổi | 175 N € | |
| Panserraikos | 21 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 21 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 20 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 20 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 100 N € | |
| Panserraikos | 18 tuổi | 25 N € | |
| Panserraikos | 18 tuổi | 25 N € |
Marios Sofianos mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marios Sofianos mùa giải 2025-2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 12 | 295 | 0 | 0 | 6,4 |
| Greek Cup | Panserraikos | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 17 | 479 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 18 | 451 | 0 | 0 | 6,3 |
| Greek Cup | Panserraikos | 2 | 108 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Super League 2 (Hy Lạp) | Panserraikos | 2 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|
| Giao hữu quốc tế | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Super League 2 (Hy Lạp) | Panserraikos | 2 | 105 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Panserraikos | 1 | 13 | 0 | 0 | – |