Quảng cáo
Márius Corbu đang thi đấu cho Ferencvarosi TC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 24, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,7 Tr €. 2026-2027: 21 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ferencvarosi TC vs Budapest (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,7 Tr € (13 thg 9, 2026)
Ferencvarosi TC: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ferencvarosi TC ở mùa giải 2026/2027, Márius Corbu thi đấu 818 phút và đá chính 10 trận.
Ferencvarosi TC: 33 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Puskas Akademia: 103 trận, 12 bàn, 4 kiến tạo
APOEL Nicosia: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ferencvarosi TC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Márius Corbu năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Márius Corbu đang thi đấu cho Ferencvarosi TC.
Chiều cao của Márius Corbu: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 1,7 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 23 tuổi | 900 N € | |
| APOEL Nicosia | 22 tuổi | 850 N € | |
| APOEL Nicosia | 22 tuổi | 900 N € | |
| Puskas Akademia | 22 tuổi | 800 N € | |
| Puskas Akademia | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Puskas Akademia | 21 tuổi | 850 N € | |
| Puskas Akademia | 20 tuổi | 850 N € | |
| Puskas Akademia | 20 tuổi | 750 N € | |
| Puskas Akademia | 19 tuổi | 600 N € | |
| Puskas Akademia | 19 tuổi | 400 N € | |
| Puskas Akademia | 19 tuổi | 300 N € | |
| Puskas Akademia | 18 tuổi | 200 N € | |
| Puskas Akademia | 18 tuổi | 100 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 17 tuổi | 25 N € |
Márius Corbu mùa giải 2026-2027: 21 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Márius Corbu mùa giải 2026-2027: 21 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.742. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Ferencvarosi TC | 11 | 924 | 2 | 0 | 6,7 |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 10 | 818 | 3 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Ferencvarosi TC | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 11 | 707 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Puskas Akademia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | Puskas Akademia | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| APOEL Nicosia |
| 2 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Europa League | APOEL Nicosia | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,1 |
| Champions League | APOEL Nicosia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 24 | 1.801 | 2 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 7 | 509 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 20 | 1.157 | 6 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hungary | Puskas Akademia | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Puskas Akademia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 31 | 1.605 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Puskas Akademia | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Puskas Akademia | 20 | 847 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Puskas Akademia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Puskas Akademia | 1 | 21 | 0 | 0 | – |