Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: €400K (1 thg 9, 2025)
Marius Söderbäck đang thi đấu cho Kalmar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 22, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Marius Söderbäck năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 2, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Marius Söderbäck đang thi đấu cho Kalmar.
Chiều cao của Marius Söderbäck: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kalmar | Age 22 | €400K | |
| Ilves Tampere | Age 21 | €400K | |
| Ilves Tampere | Age 21 | €400K | |
| Ilves Tampere | Age 21 | €200K | |
| Ilves Tampere | Age 20 | €200K | |
| Ilves Tampere | Age 20 | €150K | |
| Ilves Tampere | Age 20 | €100K | |
| Ilves Tampere | Age 19 | €50K | |
| KaPa | Age 19 | €25K |
Marius Söderbäck mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.151. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 21 | 1.151 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | Phần Lan U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 146 | 2 | 2 | 8,4 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Kalmar | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Ilves Tampere | 2 | 180 | 1 | 1 | 6,8 | |
| UEFA Europa League | Ilves Tampere |
| 2 |
| 96 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |
| European U21 Championship qualification | Phần Lan U21Đội tuyển quốc gia | 6 | 399 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 29 | 2.232 | 7 | 4 | 7,0 |
|---|
| 2024-2025 | UEFA Europa Conference League | Ilves Tampere | 4 | 174 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 3 | 193 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 20 | 1.083 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 5 | 216 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Liiga Cup | Ilves Tampere | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 5 | 104 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Käpylän Pallo | 8 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ykkönen (Phần Lan) | Käpylän Pallo | 6 | 385 | 0 | 0 | – | |
| Finland Suomen Cup | Käpylän Pallo | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ykkönen (Phần Lan) | Käpylän Pallo | 6 | 311 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | International Friendly | Phần Lan U18Đội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|