Quảng cáo
Marius Wolf đang thi đấu cho Augsburg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Augsburg vs Union Berlin (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 10 Tr € (4 thg 6, 2018)
Augsburg: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Augsburg ở mùa giải 2026/2027, Marius Wolf thi đấu 429 phút và đá chính 6 trận.
Augsburg: 74 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Borussia Dortmund: 145 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
Köln: 35 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Hertha Berlin: 23 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Eintracht Frankfurt: 34 trận, 5 bàn, 9 kiến tạo
Hannover 96: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Augsburg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marius Wolf năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Marius Wolf đang thi đấu cho Augsburg.
Chiều cao của Marius Wolf: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Augsburg | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Augsburg | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Augsburg | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Dortmund | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Dortmund | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Dortmund | 28 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dortmund | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Dortmund | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Dortmund | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| Dortmund | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dortmund | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Dortmund | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Köln | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Köln | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Dortmund | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Dortmund | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Eintracht Frankfurt | 22 tuổi | 500 N € | |
| Eintracht Frankfurt | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 350 N € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 800 N € | |
| Hannover 96 | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| 1860 München | 20 tuổi | 800 N € | |
| 1860 München | 20 tuổi | 500 N € | |
| 1860 München | 19 tuổi | 400 N € | |
| 1860 München II | 19 tuổi | 100 N € | |
| 1860 Munchen U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Marius Wolf mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marius Wolf mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 519. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Augsburg | 6 | 429 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Augsburg | 29 | 1.013 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Augsburg | 32 | 2.164 | 1 | 3 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Đức | Augsburg | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Bundesliga |
| Borussia Dortmund |
| 22 |
| 1.161 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 286 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 3 | 123 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 2 | 56 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 25 | 1.569 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Borussia Dortmund | 5 | 280 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 4 | 180 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 175 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 27 | 1.322 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 5 | 279 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 171 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Borussia Dortmund | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 1 | 87 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Siêu cúp Đức | Borussia Dortmund | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 4 | 233 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Köln | 31 | 2.561 | 2 | 2 | 6,2 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 2 | 123 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Hertha Berlin | 21 | 1.411 | 1 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hertha Berlin | 2 | 195 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2019 | Siêu cúp Đức | Borussia Dortmund | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 16 | 831 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 4 | 168 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 187 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 28 | 2.368 | 5 | 8 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Eintracht Frankfurt | 3 | 218 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 3 | 168 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hannover 96 | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 16 | 1.101 | 3 | 2 | 6,5 |
| 2014-2015 | 2. Bundesliga (Đức) | 1860 München | 22 | 1.058 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|