
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (18 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Márk Csinger đang thi đấu cho Groningen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Márk Csinger mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Márk Csinger ra sân là Excelsior SBV vs Groningen, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Groningen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Groningen ở mùa giải 2026/2027, Márk Csinger thi đấu 460 phút và đá chính 5 trận.
Groningen: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Győri ETO: 39 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Dunajska Streda: 36 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Empoli Youth: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Groningen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Márk Csinger năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 5, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Győri ETO | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Győri ETO | 22 tuổi | 800 N € | |
| Győri ETO | 22 tuổi | 700 N € | |
| Dunajska Streda | 22 tuổi | 650 N € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 700 N € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 750 N € | |
| Dunajska Streda | 20 tuổi | 375 N € | |
| Győri ETO | 20 tuổi | 250 N € | |
| Győri ETO | 19 tuổi | 250 N € | |
| Győri ETO | 19 tuổi | 200 N € | |
| Spal U19 | 19 tuổi | 50 N € |
Márk Csinger đang thi đấu cho Groningen.
Chiều cao của Márk Csinger: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Márk Csinger mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Márk Csinger mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 994.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 7 | 460 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Champions League | Győri ETO | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 354 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 31 | 2.644 | 2 | 0 | 7,1 |
| UEFA Europa Conference League | Győri ETO | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Super liga (Slovakia) |
| Dunajska Streda |
| 11 |
| 907 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| UEFA Europa Conference League | Dunajska Streda | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Super liga (Slovakia) | Dunajska Streda | 24 | 2.041 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 7 | 545 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Győri ETO | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Italian Campionato Primavera 1 | Empoli Youth | 5 | 354 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |