Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 38, Chiều cao: 175 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mark Docherty ra sân là Clydebank vs East Stirlingshire, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Mark Docherty cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
East Stirlingshire: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Forfar Athletic: 29 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Edinburgh City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Clyde: 35 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Annan Athletic: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
East Fife: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Docherty năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mark Docherty: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Mark Docherty mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 71. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Scottish Cup | East Stirlingshire | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 24 | 1.681 | 1 | 1 | 6,5 |
| Scottish Cup | Forfar Athletic | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,0 | |
| League One (Scotland) | Edinburgh City | 1 | 3 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Scottish Bells Challenge Cup | Edinburgh City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Clyde |
| 1 |
| 15 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2021-2022 | League One (Scotland) | Clyde | 27 | 1.842 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Clyde | 6 | 250 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 16 | 978 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Annan Athletic | 3 | 218 | 1 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Annan Athletic | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Scotland) | Annan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Forfar Athletic | 3 | 270 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Scottish Cup | East Fife | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | East Fife | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |