Cao nhất: 150 N € (20 thg 2, 2019)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| One Taguig | 34 tuổi | 75 N € | |
| One Taguig | 33 tuổi | 75 N € | |
| Stallions | 33 tuổi | 75 N € | |
| United City | 32 tuổi | 125 N € | |
| United City | 32 tuổi | 150 N € | |
| United City | 30 tuổi | 150 N € | |
| United City | 29 tuổi |
Cập nhật:
Mark Hartmann đang thi đấu cho One Taguig. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Philippines, Tuổi: 34, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 75 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mark Hartmann ra sân là Philippines vs Indonesia, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 1, 2023.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Mark Hartmann cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Pahang UiTM: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
United City: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: One Taguig, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Hartmann năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Mark Hartmann đang thi đấu cho One Taguig.
| Suphanburi | 27 tuổi | 150 N € |
| Ratchaburi | 26 tuổi | 100 N € |
| Ubon UMT United | 26 tuổi | 75 N € |
| Penang | 25 tuổi | 100 N € |
| Loyola | 21 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Mark Hartmann: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Philippines.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Mark Hartmann mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 423.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Thai League 2 (Thái Lan) | Pahang UiTM | 3 | 123 | 0 | 0 | – |
| ASEAN Championship | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 4 | 300 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2022 | AFC Champions League | United City | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,4 |
| World Championship qualification (AFC) | PhilippinesĐội tuyển quốc gia | 3 | 190 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2021-2022 | AFC Champions League | United City |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2021 | AFC Champions League | United City | 1 | 37 | 2 | 0 | 9,0 |
|---|
| 2020-2021 | AFC Champions League | United City | 5 | 281 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Malaysian Super League | Pahang UiTM | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | United City | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,1 |