Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (1 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Mark Mampassi đang thi đấu cho Rosenborg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Rosenborg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rosenborg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Kortrijk: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Lokomotiv Moscow: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mariupol: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rosenborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Mampassi năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Turan Tovuz | 23 tuổi | 400 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 400 N € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 700 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 800 N € | |
| Kortrijk | 21 tuổi | 600 N € | |
| Kortrijk | 20 tuổi | 800 N € | |
| Antalyaspor | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Antalyaspor | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mariupol | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Mariupol | 18 tuổi | 200 N € | |
| Shakhtar Donetsk U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Mark Mampassi: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Mark Mampassi mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 34. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 14 | 1.038 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 29 | 2.451 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 7 | 352 | 0 | 0 | 6,3 |
| Russian Cup | Lokomotiv Moscow | 2 | 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 15 | 1.156 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Mariupol | 6 | 363 | 0 | 0 | – |
|---|