Quảng cáo
Cao nhất: 400 N € (20 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Mark Pabai đang thi đấu cho De Graafschap. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Liberia, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 300 N €. Mark Pabai mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mark Pabai ra sân là Koper vs Viking, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 8, 2025.
Koper: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ajax: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
PEC Zwolle: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Utrecht Youth: 59 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: De Graafschap, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Pabai năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Mark Pabai đang thi đấu cho De Graafschap.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Liberia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Koper | 25 tuổi | 300 N € | |
| Koper | 25 tuổi | 300 N € | |
| Koper | 24 tuổi | 300 N € | |
| Koper | 24 tuổi | 400 N € | |
| Koper | 23 tuổi | 400 N € | |
| Koper | 23 tuổi | 400 N € | |
| Tabor Sezana | 22 tuổi | 250 N € | |
| Spal | 21 tuổi | 250 N € | |
| PEC Zwolle | 21 tuổi | 275 N € | |
| Utrecht U21 | 20 tuổi | 275 N € | |
| Utrecht U21 | 20 tuổi | 225 N € | |
| Utrecht U21 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Utrecht U21 | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Mark Pabai mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mark Pabai mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 269.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Koper | 4 | 192 | 0 | 0 | 6,0 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | 1. SNL (Slovenia) |
| Koper |
| 7 |
| 327 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 123 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Ajax | 5 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | LiberiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Ajax | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campionato Primavera 1 (Ý) | Ajax | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Eredivisie (Hà Lan) | PEC Zwolle | 9 | 685 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | PEC Zwolle | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 33 | 2.456 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Ajax | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 16 | 1.237 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Utrecht Youth | 10 | 869 | 1 | 1 | 5,9 |
|---|