Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 23 Tr € (21 thg 8, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 35, Chiều cao: 185 cm. Mark Uth mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mark Uth ra sân là Köln vs Jahn Regensburg, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 5, 2025.
Köln: 81 trận, 15 bàn, 15 kiến tạo
Schalke 04: 60 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Hoffenheim: 78 trận, 29 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mark Uth năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 8, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Mark Uth: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Đức.
Mark Uth mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Köln | 33 tuổi | 350 N € | |
| Köln | 33 tuổi | 350 N € | |
| Köln | 33 tuổi | 500 N € | |
| Köln | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Köln | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Köln | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Köln | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Köln | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Köln | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Schalke 04 | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Schalke 04 | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Schalke 04 | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Köln | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Köln | 28 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 28 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Schalke 04 | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Schalke 04 | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Schalke 04 | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Schalke 04 | 26 tuổi | 23 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Hoffenheim | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Heerenveen | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heerenveen | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Heerenveen | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Heerenveen | 22 tuổi | 750 N € | |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 500 N € | |
| Heerenveen | 21 tuổi | 150 N € | |
| Köln | 20 tuổi | 150 N € | |
| Köln | 20 tuổi | 150 N € | |
| Köln | 20 tuổi | 150 N € | |
| Koln Am | 19 tuổi | 125 N € | |
| Koln Am | 18 tuổi | 100 N € |
Mark Uth mùa giải 2024-2025: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 121. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Köln | 12 | 121 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Köln | 11 | 369 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 2 | 66 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Regionalliga (Đức) | Köln | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Bundesliga | Köln | 3 | 43 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Köln | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Köln |
| 1 |
| 120 |
| 1 |
| 0 |
| 8,2 |
| 2021-2022 | Bundesliga | Köln | 30 | 2.045 | 5 | 8 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Köln | 3 | 262 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Köln | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Köln | 1 | 77 | 2 | 0 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Schalke 04 | 20 | 1.498 | 3 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Köln | 15 | 1.167 | 5 | 5 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Schalke 04 | 8 | 352 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 89 | 0 | 2 | 8,6 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Schalke 04 | 20 | 1.408 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Schalke 04 | 5 | 394 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 4 | 307 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Nations League | Schalke 04 | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hoffenheim | 31 | 2.177 | 14 | 8 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Hoffenheim | 22 | 1.152 | 7 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hoffenheim | 25 | 1.400 | 8 | 1 | 6,9 |
|---|