Quảng cáo
Markas Beneta đang thi đấu cho Suduva. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Litva, Tuổi: 33, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2024-2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Netherlands vs Lithuania (18 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (27 thg 6, 2023)
Suduva: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Suduva ở mùa giải 2026, Markas Beneta thi đấu 72 phút và đá chính 11 trận.
Panevėžys: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Suduva: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trans Narva: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Suduva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Markas Beneta năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Markas Beneta đang thi đấu cho Suduva.
Chiều cao của Markas Beneta: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Litva.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Suduva | 32 tuổi | 275 N € | |
| Suduva | 32 tuổi | 300 N € | |
| Suduva | 31 tuổi | 300 N € | |
| Panevezys | 31 tuổi | 300 N € | |
| Panevezys | 30 tuổi | 350 N € | |
| Panevezys | 30 tuổi | 350 N € | |
| Panevezys | 29 tuổi | 350 N € | |
| Suduva | 29 tuổi | 300 N € | |
| Suduva | 28 tuổi | 225 N € | |
| Suduva | 28 tuổi | 175 N € | |
| Zaglebie Sosnowiec | 26 tuổi | 100 N € | |
| Trans Narva | 26 tuổi | 125 N € | |
| Trans Narva | 25 tuổi | 125 N € | |
| Kauno Zalgiris | 25 tuổi | 125 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 24 tuổi | 150 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 23 tuổi | 175 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 22 tuổi | 175 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 22 tuổi | 150 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 21 tuổi | 100 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 21 tuổi | 125 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 20 tuổi | 125 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 20 tuổi | 150 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 19 tuổi | 100 N € | |
| Atlantas Klaipeda | 19 tuổi | 25 N € | |
| Zalgiris Vilnius | 18 tuổi | 50 N € |
Markas Beneta mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Markas Beneta mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 73. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 85 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2024-2025 | Champions League | Panevėžys | 4 | 50 | 0 | 0 | 6,0 |
| Europa Conference League | Panevėžys | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Europa League | Panevėžys | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 5 | 210 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | A Lyga (Litva) | Panevėžys | 9 | 405 | 0 | 0 |
| – |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | A Lyga (Litva) | Panevėžys | 5 | 403 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Panevėžys | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| A Lyga (Litva) | Suduva | 5 | 330 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Suduva | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | A Lyga (Litva) | Suduva | 6 | 321 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Suduva | 4 | 312 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Litva | Suduva | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Litva | Suduva | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | A Lyga (Litva) | Suduva | 2 | 130 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I liga (Ba Lan) | Trans Narva | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | I liga (Ba Lan) | Trans Narva | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Meistriliiga (Estonia) | Trans Narva | 1 | 75 | 0 | 0 | – |