Cao nhất: 400 N € (29 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Victoria Rosport | 21 tuổi | 150 N € | |
| Pas Giannina | 21 tuổi | 150 N € | |
| Jarun | 20 tuổi | 125 N € | |
| ND Primorje | 20 tuổi | 100 N € | |
| Aluminij | 19 tuổi | 200 N € | |
| Aluminij | 19 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo ZagrebU19 | 18 tuổi | 350 N € | |
| Hajduk Split U19 |
Cập nhật:
Marko Brkljača đang thi đấu cho Victoria Rosport. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 150 N €. Marko Brkljača mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Brkljača ra sân là Chelsea U19 vs Dinamo Zagreb U19, với 65 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 11, 2022.
Victoria Rosport: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Victoria Rosport ở mùa giải 2026/2027, Marko Brkljača thi đấu 339 phút và đá chính 4 trận.
Aluminij Kidričevo: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dubrava: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Primorac: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hajduk Split U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hajduk Split: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Victoria Rosport, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 17 tuổi |
| 400 N € |
Marko Brkljača năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Marko Brkljača đang thi đấu cho Victoria Rosport.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Marko Brkljača mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Brkljača mùa giải 2023-2024: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 1. SNL (Slovenia) | Aluminij Kidričevo | 11 | 324 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Aluminij Kidričevo | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Dubrava | 8 | 649 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Primorac | 2 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Youth League | Primorac | 2 | 61 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Croatian Cup | Primorac | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Youth League |
| 4 |
| 271 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |