Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (1 thg 7, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sabah Baku | 36 tuổi | 100 N € | |
| Vozdovac Beograd | 36 tuổi | 300 N € | |
| Sabah Baku | 35 tuổi | 350 N € | |
| Sabah Baku | 35 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 34 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 34 tuổi | 425 N € | |
| Rostov | 33 tuổi | 600 N € | |
| Rubin Kazan | 33 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 42, Chiều cao: 185 cm. Marko Dević mùa giải 2019-2020: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Dević ra sân là Rubin Kazan vs Dynamo Moscow, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 4, 2016.
Rubin Kazan: 35 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Vozdovac Beograd: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rostov: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Dević năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 10, 1983.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Marko Dević: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ukraina.
Marko Dević mùa giải 2019-2020: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Rubin Kazan | 32 tuổi | 2 Tr € |
| Rubin Kazan | 32 tuổi | 2,8 Tr € |
| Rubin Kazan | 31 tuổi | 3,2 Tr € |
| Rubin Kazan | 31 tuổi | 4,5 Tr € |
| Rubin Kazan | 30 tuổi | 7,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 8 Tr € |
Marko Dević mùa giải 2019-2020: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 427.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019-2020 | Azerbaijan Premier League | Rubin Kazan | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| SuperLiga (Serbia) | Vozdovac Beograd | 10 | 364 | 0 | 0 | – | |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 6 | 127 | 1 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 8 | 236 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 19 | 1.072 | 7 | 1 | 6,9 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 3 | 60 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 4 | 313 | 0 | 0 | – |
|---|