Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (21 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Marko Docić đang thi đấu cho Čukarički. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 33, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 650 N €. Marko Docić mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Docić ra sân là Partizan Belgrade vs Čukarički, với 38 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Čukarički: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Čukarički ở mùa giải 2026/2027, Marko Docić thi đấu 887 phút và đá chính 11 trận.
Čukarički: 179 trận, 29 bàn, 34 kiến tạo
Trang liên quan: Čukarički, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Docić năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Marko Docić đang thi đấu cho Čukarički.
Chiều cao của Marko Docić: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Čukarički | 33 tuổi | 650 N € | |
| Čukarički | 32 tuổi | 800 N € | |
| Čukarički | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Čukarički | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Čukarički | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Čukarički | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Čukarički | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Čukarički | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Čukarički | 29 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Čukarički | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Čukarički | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Čukarički | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Čukarički | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Čukarički | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Čukarički | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Čukarički | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Čukarički | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Čukarički | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Čukarički | 25 tuổi | 800 N € | |
| Čukarički | 24 tuổi | 450 N € | |
| Čukarički | 24 tuổi | 550 N € | |
| Čukarički | 23 tuổi | 500 N € | |
| Habitpharm Javor | 23 tuổi | 500 N € | |
| Habitpharm Javor | 22 tuổi | 450 N € | |
| Habitpharm Javor | 20 tuổi | 350 N € |
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 650 N €.
Marko Docić mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Docić mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 887. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 12 | 887 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 24 | 1.625 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 32 | 2.560 | 2 | 5 | 6,8 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 28 | 1.990 | 4 | 5 | 6,7 |
| Europa Conference League | Čukarički | 3 | 199 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Europa League | Čukarički | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022-2023 |
|---|
| SuperLiga (Serbia) |
| Čukarički |
| 30 |
| 2.318 |
| 11 |
| 10 |
| 7,1 |
| Europa Conference League | Čukarički | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 16 | 993 | 1 | 4 | 8,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Čukarički | 4 | 360 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 21 | 1.826 | 4 | 6 | – |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Čukarički | 2 | 149 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Čukarički | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 1 | 77 | 0 | 0 | – |