Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,2 Tr € (17 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Marko Farji đang thi đấu cho Heerenveen. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iraq, Tuổi: 22, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,7 Tr €. Marko Farji mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Farji ra sân là Heerenveen vs Excelsior SBV, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Heerenveen: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heerenveen ở mùa giải 2026/2027, Marko Farji thi đấu 68 phút và đá chính 0 trận.
Heerenveen: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Venezia: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stromsgodset: 66 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Stromsgodset B: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Heerenveen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Farji năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 3, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Venezia | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Stromsgodset | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Stromsgodset | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Stromsgodset | 20 tuổi | 800 N € | |
| Stromsgodset | 20 tuổi | 800 N € | |
| Stromsgodset | 19 tuổi | 400 N € | |
| Stromsgodset | 19 tuổi | 150 N € | |
| Stromsgodset | 19 tuổi | 100 N € | |
| Stromsgodset | 18 tuổi | 50 N € |
Marko Farji đang thi đấu cho Heerenveen.
Chiều cao của Marko Farji: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iraq.
Giá trị chuyển nhượng: 1,7 Tr €.
Marko Farji mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Farji mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 68. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 4 | 68 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Venezia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| Giải vô địch thế giới | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 38 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Venezia | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 3 | 267 | 1 | 0 | 7,0 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 24 | 1.895 | 8 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 5 | 401 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp vùng Vịnh WAFF | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 24 | 1.478 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. divisjon (Na Uy) | Stromsgodset B | 7 | 509 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Stromsgodset | 6 | 124 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Na Uy | Stromsgodset | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. divisjon (Na Uy) | Stromsgodset B | 4 | 282 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Na Uy | Stromsgodset | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|