Quảng cáo
Marko Grujić đang thi đấu cho Levski Sofia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 30, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Levski Sofia vs Jagiellonia Bialystok (6 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (4 thg 6, 2019)
Levski Sofia: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Levski Sofia ở mùa giải 2026/2027, Marko Grujić thi đấu 429 phút và đá chính 4 trận.
Levski Sofia: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEK Athens: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Porto: 139 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Liverpool: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 55 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Cardiff City: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Levski Sofia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Grujić năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Marko Grujić đang thi đấu cho Levski Sofia.
Chiều cao của Marko Grujić: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AEK Athens | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| AEK Athens | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| AEK Athens | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Porto | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 14,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 14,5 Tr € | |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Hertha Berlin | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Hertha Berlin | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Hertha Berlin | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Liverpool | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Liverpool | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 500 N € | |
| Crvena Zvezda | 19 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Marko Grujić mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Grujić mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 255. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | Levski Sofia | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | AEK Athens | 11 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | AEK Athens | 5 | 93 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | AEK Athens | 1 | 75 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Europa League | Porto | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Porto |
| 2 |
| 31 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 10 | 288 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Porto | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 123 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 24 | 1.113 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 6 | 299 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Porto | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 21 | 889 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 6 | 320 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 5 | 251 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Porto | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 23 | 817 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Porto | 8 | 386 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 5 | 283 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2020 | Siêu cúp Bồ Đào Nha | Porto | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Hertha Berlin | 29 | 2.419 | 4 | 1 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Hertha Berlin | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Hertha Berlin | 22 | 1.780 | 5 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hertha Berlin | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hertha Berlin | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Premier League | Liverpool | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Liverpool | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Champions League | Liverpool | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Championship (Anh) | Cardiff City | 12 | 906 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Premier League | Liverpool | 5 | 38 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|