Quảng cáo
Cao nhất: 1,3 Tr € (31 thg 8, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Zeleznicar Pancevo | 35 tuổi | 50 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 35 tuổi | 50 N € | |
| Zeleznicar Pancevo | 34 tuổi | 50 N € | |
| Proleter | 34 tuổi | 50 N € | |
| Borac Banja Luka | 33 tuổi | 50 N € | |
| Borac Banja Luka | 33 tuổi | 100 N € | |
| Borac Banja Luka | 32 tuổi | 150 N € | |
| Borac Banja Luka |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 38, Chiều cao: 189 cm. Marko Jovanović mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Marko Jovanović ra sân là Zeleznicar Pancevo vs IMT Belgrad, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2023.
Železničar Pančevo: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Proleter Novi Sad: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Borac Banja Luka: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEL Larisa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Marko Jovanović năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 3, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Marko Jovanović: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
| 32 tuổi |
| 200 N € |
| Borac Banja Luka | 31 tuổi | 300 N € |
| Borac Banja Luka | 31 tuổi | 200 N € |
| Vozdovac Beograd | 31 tuổi | 400 N € |
| Vozdovac Beograd | 30 tuổi | 400 N € |
| AEL Larisa | 30 tuổi | 400 N € |
| AEL Larisa | 29 tuổi | 500 N € |
| Bnei Yehuda Tel Aviv | 29 tuổi | 600 N € |
| Partizan Belgrade | 28 tuổi | 750 N € |
| Vozdovac Beograd | 27 tuổi | 400 N € |
| Wisla Krakow | 26 tuổi | 500 N € |
| Wisla Krakow | 25 tuổi | 550 N € |
| Wisla Krakow | 25 tuổi | 550 N € |
| Wisla Krakow | 24 tuổi | 650 N € |
| Wisla Krakow | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Wisla Krakow | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 1,3 Tr € |
| Partizan Belgrade | 22 tuổi | 800 N € |
| Partizan Belgrade | 21 tuổi | 500 N € |
| Partizan Belgrade | 21 tuổi | 700 N € |
| Partizan Belgrade | 20 tuổi | 750 N € |
| Partizan Belgrade | 20 tuổi | 500 N € |
| Partizan Belgrade | 19 tuổi | 300 N € |
| Partizan Belgrade | 19 tuổi | 250 N € |
| Partizan Belgrade | 19 tuổi | 75 N € |
Marko Jovanović mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Marko Jovanović mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 683. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Serbia) | Železničar Pančevo | 9 | 683 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Prva Liga (Serbia) | Železničar Pančevo | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Serbia) | Proleter Novi Sad | 8 | 554 | 1 | 0 | – |
| Europa Conference League | Borac Banja Luka | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Borac Banja Luka | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Europa League | Borac Banja Luka | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Borac Banja Luka | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 8 | 675 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|